Xét nghiệm máu, sinh hóa, miễn dịch với quy trình chuẩn, trả kết quả trong ngày.
Xét nghiệm máu, sinh hóa, miễn dịch với quy trình chuẩn, trả kết quả trong ngày.
Xét nghiệm máu, sinh hóa, miễn dịch với quy trình chuẩn, trả kết quả trong ngày.
Công thức máu và các chỉ số liên quan.
Đường huyết, lipid, chức năng gan thận…
Tổng phân tích nước tiểu.
Các gói xét nghiệm theo nhu cầu sức khỏe.
Chọn chỉ định / gói phù hợp.
Nhịn ăn hoặc lưu ý theo từng xét nghiệm.
Thực hiện lấy máu / mẫu bệnh phẩm.
Nhận KQ và tư vấn giải thích khi cần.
Giá có thể thay đổi theo chỉ định thực tế. Vui lòng liên hệ để được tư vấn.
| Hạng mục | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian Prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 75.000đ | XNHH001 |
| Thời gian Thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | 64.000đ | XNHH002 |
| Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | 96.000đ | XNHH003 |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 165.000đ | XNHH004 |
| Máu lắng (bằng máy tự động) | 53.000đ | XNHH005 |
| Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 85.000đ | XNHH006 |
| Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 75.000đ | XNHH007 |
| Định lượng Acid Uric [Máu] | 69.000đ | XNHS001 |
| Định lượng Adiponectin [Máu] | 456.000đ | XNHS002 |
| Định lượng Albumin [Máu] | 53.000đ | XNHS003 |
| Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 53.000đ | XNHS004 |
| Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 45.000đ | XNHS005 |
| Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 45.000đ | XNHS006 |
| Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 35.000đ | XNHS007 |
| Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Liên hệ | XNHS008 |
| Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 35.000đ | XNHS009 |
| Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 59.000đ | XNHS010 |
| Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] | 55.000đ | XNHS011 |
| Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 43.000đ | XNHS012 |
| Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 128.000đ | XNHS014 |
| Định lượng Creatinin (máu) | 43.000đ | XNHS015 |
| Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 223.000đ | XNHS016 |
| Định lượng Ferritin [Máu] | 150.000đ | XNHS017 |
| Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 110.000đ | XNHS018 |
| Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 120.000đ | XNHS019 |
| Định lượng Glucose [Máu] | 48.000đ | XNHS020 |
| Đo hoạt độ GGT (Gamma Glutamyl Transferase) [Máu] | 59.000đ | XNHS021 |
| Định lượng HbA1c [Máu] | 165.000đ | XNHS022 |
| Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 43.000đ | XNHS023 |
| Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 65.000đ | XNHS024 |
| Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 43.000đ | XNHS025 |
| Định lượng Sắt [Máu] | 65.000đ | XNHS026 |
| Định lượng T3 (Triiodothyronine) [Máu] | 128.000đ | XNHS027 |
| Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 117.000đ | XNHS028 |
| Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 53.000đ | XNHS029 |
| Định lượng TSH (Thyroid Stimulating Hormone) [Máu] | 155.000đ | XNHS030 |
| Định lượng Urê máu [Máu] | 43.000đ | XNHS031 |
| Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) | 64.000đ | XNNT001 |
Một số chỉ số cần nhịn ăn 8–12 giờ. Nhân viên sẽ báo cụ thể.
Để lại thông tin, SKS sẽ liên hệ xác nhận lịch sớm nhất.